慌
Kanji 慌 (Hoảng)
慌 nghĩa là Hoảng hốt, Hoảng loạn, âm Hán Việt Hoảng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あわ.てる |
| Âm Hán Việt | Hoảng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
慌
慌 nghĩa là Hoảng hốt, Hoảng loạn, âm Hán Việt Hoảng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あわ.てる |
| Âm Hán Việt | Hoảng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |