態
Kanji 態 (Thái)
態 nghĩa là Thái độ, Trạng thái, âm Hán Việt Thái , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | タイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thái |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
態
態 nghĩa là Thái độ, Trạng thái, âm Hán Việt Thái , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | タイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thái |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |