感
Kanji 感 (Cảm)
感 nghĩa là Cảm giác, Cảm xúc, âm Hán Việt Cảm , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Cảm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
感
感 nghĩa là Cảm giác, Cảm xúc, âm Hán Việt Cảm , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Cảm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |