情
Kanji 情 (Tình)
情 nghĩa là Tình cảm, âm Hán Việt Tình , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ジョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なさ.け |
| Âm Hán Việt | Tình |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
情
情 nghĩa là Tình cảm, âm Hán Việt Tình , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ジョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なさ.け |
| Âm Hán Việt | Tình |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |