悔
Kanji 悔 (Hối)
悔 nghĩa là Hối hận, Tiếc nuối, âm Hán Việt Hối , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | く.やむ |
| Âm Hán Việt | Hối |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
悔
悔 nghĩa là Hối hận, Tiếc nuối, âm Hán Việt Hối , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | く.やむ |
| Âm Hán Việt | Hối |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |