循
Kanji 循 (Tuần)
循 nghĩa là Tuần hoàn, Theo, âm Hán Việt Tuần , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tuần |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
循
循 nghĩa là Tuần hoàn, Theo, âm Hán Việt Tuần , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tuần |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |