後
Kanji 後 (Hậu)
後 nghĩa là Sau, âm Hán Việt Hậu , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ゴ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あと |
| Âm Hán Việt | Hậu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
後
後 nghĩa là Sau, âm Hán Việt Hậu , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ゴ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あと |
| Âm Hán Việt | Hậu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |