建
Kanji 建 (Kiến)
建 nghĩa là Xây dựng, âm Hán Việt Kiến , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ケン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | た.てる |
| Âm Hán Việt | Kiến |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
建
建 nghĩa là Xây dựng, âm Hán Việt Kiến , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ケン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | た.てる |
| Âm Hán Việt | Kiến |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |