廊
Kanji 廊 (Lang)
廊 nghĩa là Hành lang, Phòng trưng bày, âm Hán Việt Lang , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ロウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lang |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
廊
廊 nghĩa là Hành lang, Phòng trưng bày, âm Hán Việt Lang , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ロウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lang |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |