庶
Kanji 庶 (Thứ)
庶 nghĩa là Con thứ, Dân thường, âm Hán Việt Thứ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ショ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thứ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
庶
庶 nghĩa là Con thứ, Dân thường, âm Hán Việt Thứ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ショ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thứ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |