庭
Kanji 庭 (Đình)
庭 nghĩa là Vườn, Sân, âm Hán Việt Đình , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | テイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | にわ |
| Âm Hán Việt | Đình |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
庭
庭 nghĩa là Vườn, Sân, âm Hán Việt Đình , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | テイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | にわ |
| Âm Hán Việt | Đình |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |