庫
Kanji 庫 (Khố)
庫 nghĩa là Kho, Nhà kho, âm Hán Việt Khố , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | コ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くら |
| Âm Hán Việt | Khố |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
庫
庫 nghĩa là Kho, Nhà kho, âm Hán Việt Khố , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | コ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くら |
| Âm Hán Việt | Khố |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |