広
Kanji 広 (Quảng)
広 nghĩa là Rộng, âm Hán Việt Quảng , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひろ.い |
| Âm Hán Việt | Quảng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
広
広 nghĩa là Rộng, âm Hán Việt Quảng , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひろ.い |
| Âm Hán Việt | Quảng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |