幽
Kanji 幽 (U)
幽 nghĩa là U ám, Thế giới u minh, âm Hán Việt U , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ユウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | U |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
幽
幽 nghĩa là U ám, Thế giới u minh, âm Hán Việt U , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ユウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | U |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |