幹
Kanji 幹 (Cán)
幹 nghĩa là Thân cây, Cán bộ, âm Hán Việt Cán , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みき |
| Âm Hán Việt | Cán |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
幹
幹 nghĩa là Thân cây, Cán bộ, âm Hán Việt Cán , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みき |
| Âm Hán Việt | Cán |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |