干
Kanji 干 (Can)
干 nghĩa là Phơi khô, Can, âm Hán Việt Can , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ほ.す |
| Âm Hán Việt | Can |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
干
干 nghĩa là Phơi khô, Can, âm Hán Việt Can , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ほ.す |
| Âm Hán Việt | Can |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |