幅
Kanji 幅 (Phúc)
幅 nghĩa là Bề rộng, Chiều rộng, âm Hán Việt Phúc , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | フク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はば |
| Âm Hán Việt | Phúc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
幅
幅 nghĩa là Bề rộng, Chiều rộng, âm Hán Việt Phúc , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | フク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はば |
| Âm Hán Việt | Phúc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |