希
Kanji 希 (Hi)
希 nghĩa là Hi vọng, Hiếm, âm Hán Việt Hi , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Hi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
希
希 nghĩa là Hi vọng, Hiếm, âm Hán Việt Hi , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Hi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |