己
Kanji 己 (Kỷ)
己 nghĩa là Bản thân, Kỷ, âm Hán Việt Kỷ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おのれ |
| Âm Hán Việt | Kỷ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
己
己 nghĩa là Bản thân, Kỷ, âm Hán Việt Kỷ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おのれ |
| Âm Hán Việt | Kỷ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |