巧
Kanji 巧 (Xảo)
巧 nghĩa là Khéo léo, Khéo tay, Tài xảo, âm Hán Việt Xảo , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たく.み |
| Âm Hán Việt | Xảo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
巧
巧 nghĩa là Khéo léo, Khéo tay, Tài xảo, âm Hán Việt Xảo , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たく.み |
| Âm Hán Việt | Xảo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |