嵐
Kanji 嵐 (Lam)
嵐 nghĩa là Bão, âm Hán Việt Lam , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ラン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あらし |
| Âm Hán Việt | Lam |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
嵐
嵐 nghĩa là Bão, âm Hán Việt Lam , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ラン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あらし |
| Âm Hán Việt | Lam |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |