崖
Kanji 崖 (Nhai)
崖 nghĩa là Vách đá, Bờ vực, âm Hán Việt Nhai , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ガイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | がけ |
| Âm Hán Việt | Nhai |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
崖
崖 nghĩa là Vách đá, Bờ vực, âm Hán Việt Nhai , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ガイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | がけ |
| Âm Hán Việt | Nhai |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |