山
Kanji 山 (Sơn)
山 nghĩa là Núi, âm Hán Việt Sơn , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | サン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | やま |
| Âm Hán Việt | Sơn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
山
山 nghĩa là Núi, âm Hán Việt Sơn , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | サン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | やま |
| Âm Hán Việt | Sơn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |