局
Kanji 局 (Cục)
局 nghĩa là Cục, Văn phòng, âm Hán Việt Cục , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | キョク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Cục |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
局
局 nghĩa là Cục, Văn phòng, âm Hán Việt Cục , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | キョク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Cục |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |