審
Kanji 審 (Thẩm)
審 nghĩa là Xét xử, Thẩm tra, âm Hán Việt Thẩm , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thẩm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
審
審 nghĩa là Xét xử, Thẩm tra, âm Hán Việt Thẩm , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thẩm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |