宴
Kanji 宴 (Yến)
宴 nghĩa là Tiệc, Yến tiệc, âm Hán Việt Yến , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | エン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うたげ |
| Âm Hán Việt | Yến |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
宴
宴 nghĩa là Tiệc, Yến tiệc, âm Hán Việt Yến , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | エン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うたげ |
| Âm Hán Việt | Yến |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |