宣
Kanji 宣 (Tuyên)
宣 nghĩa là Tuyên bố, Công bố, âm Hán Việt Tuyên , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tuyên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
宣
宣 nghĩa là Tuyên bố, Công bố, âm Hán Việt Tuyên , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tuyên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |