実
Kanji 実 (Thực)
実 nghĩa là Thực tế, Quả, âm Hán Việt Thực , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ジツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | み |
| Âm Hán Việt | Thực |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
実
実 nghĩa là Thực tế, Quả, âm Hán Việt Thực , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ジツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | み |
| Âm Hán Việt | Thực |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |