官
Kanji 官 (Quan)
官 nghĩa là Quan chức, âm Hán Việt Quan , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
官
官 nghĩa là Quan chức, âm Hán Việt Quan , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |