安
Kanji 安 (An)
安 nghĩa là Rẻ, Yên, âm Hán Việt An , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | アン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | やす.い |
| Âm Hán Việt | An |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
安
安 nghĩa là Rẻ, Yên, âm Hán Việt An , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | アン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | やす.い |
| Âm Hán Việt | An |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |