季
Kanji 季 (Quý)
季 nghĩa là Mùa, Tiết, âm Hán Việt Quý , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quý |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
季
季 nghĩa là Mùa, Tiết, âm Hán Việt Quý , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quý |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |