存
Kanji 存 (Tồn)
存 nghĩa là Tồn tại, âm Hán Việt Tồn , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ゾン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tồn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
存
存 nghĩa là Tồn tại, âm Hán Việt Tồn , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ゾン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tồn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |