嫌
Kanji 嫌 (Hiềm)
嫌 nghĩa là Ghét, Không thích, âm Hán Việt Hiềm , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ケン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いや |
| Âm Hán Việt | Hiềm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
嫌
嫌 nghĩa là Ghét, Không thích, âm Hán Việt Hiềm , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ケン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いや |
| Âm Hán Việt | Hiềm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |