媒
Kanji 媒 (Môi)
媒 nghĩa là Môi giới, Trung gian, âm Hán Việt Môi , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | バイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Môi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
媒
媒 nghĩa là Môi giới, Trung gian, âm Hán Việt Môi , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | バイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Môi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |