姿
Kanji 姿 (Tư)
姿 nghĩa là Dáng vẻ, Tư thế, âm Hán Việt Tư , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すがた |
| Âm Hán Việt | Tư |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
姿
姿 nghĩa là Dáng vẻ, Tư thế, âm Hán Việt Tư , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すがた |
| Âm Hán Việt | Tư |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |