始
Kanji 始 (Thủy)
始 nghĩa là Bắt đầu, âm Hán Việt Thủy , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はじ.める |
| Âm Hán Việt | Thủy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
始
始 nghĩa là Bắt đầu, âm Hán Việt Thủy , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はじ.める |
| Âm Hán Việt | Thủy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |