妥
Kanji 妥 (Thỏa)
妥 nghĩa là Thỏa đáng, Hợp lý, Thỏa hiệp, âm Hán Việt Thỏa , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ダ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thỏa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
妥
妥 nghĩa là Thỏa đáng, Hợp lý, Thỏa hiệp, âm Hán Việt Thỏa , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ダ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thỏa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |