契
Kanji 契 (Khế)
契 nghĩa là Hợp đồng, Khế ước, âm Hán Việt Khế , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ケイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ちぎ.る |
| Âm Hán Việt | Khế |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
契
契 nghĩa là Hợp đồng, Khế ước, âm Hán Việt Khế , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ケイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ちぎ.る |
| Âm Hán Việt | Khế |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |