奏
Kanji 奏 (Tấu)
奏 nghĩa là Chơi nhạc, Tâu trình, âm Hán Việt Tấu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ソウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かな.でる |
| Âm Hán Việt | Tấu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
奏
奏 nghĩa là Chơi nhạc, Tâu trình, âm Hán Việt Tấu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ソウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かな.でる |
| Âm Hán Việt | Tấu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |