天
Kanji 天 (Thiên)
天 nghĩa là Trời, âm Hán Việt Thiên , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | テン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あめ |
| Âm Hán Việt | Thiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
天
天 nghĩa là Trời, âm Hán Việt Thiên , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | テン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あめ |
| Âm Hán Việt | Thiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |