多
Kanji 多 (Đa)
多 nghĩa là Nhiều, âm Hán Việt Đa , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | タ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おお.い |
| Âm Hán Việt | Đa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
多
多 nghĩa là Nhiều, âm Hán Việt Đa , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | タ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おお.い |
| Âm Hán Việt | Đa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |