外
Kanji 外 (Ngoại)
外 nghĩa là Ngoài, âm Hán Việt Ngoại , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ガイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | そと |
| Âm Hán Việt | Ngoại |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
外
外 nghĩa là Ngoài, âm Hán Việt Ngoại , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ガイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | そと |
| Âm Hán Việt | Ngoại |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |