壌
Kanji 壌 (Nhưỡng)
壌 nghĩa là Đất, Thổ nhưỡng, âm Hán Việt Nhưỡng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nhưỡng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
壌
壌 nghĩa là Đất, Thổ nhưỡng, âm Hán Việt Nhưỡng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nhưỡng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |