国
Kanji 国 (Quốc)
国 nghĩa là Nước, âm Hán Việt Quốc , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | コク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くに |
| Âm Hán Việt | Quốc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
国
国 nghĩa là Nước, âm Hán Việt Quốc , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | コク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くに |
| Âm Hán Việt | Quốc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |