嚇
Kanji 嚇 (Hách)
嚇 nghĩa là Đe dọa, Hách dịch, âm Hán Việt Hách , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Hách |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
嚇
嚇 nghĩa là Đe dọa, Hách dịch, âm Hán Việt Hách , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Hách |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |