嘲
Kanji 嘲 (Trào)
嘲 nghĩa là Chế giễu, Nhạo báng, âm Hán Việt Trào , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あざけ.る |
| Âm Hán Việt | Trào |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
嘲
嘲 nghĩa là Chế giễu, Nhạo báng, âm Hán Việt Trào , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あざけ.る |
| Âm Hán Việt | Trào |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |