喪
Kanji 喪 (Tang)
喪 nghĩa là Tang, Mất, Để tang, âm Hán Việt Tang , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | も |
| Âm Hán Việt | Tang |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
喪
喪 nghĩa là Tang, Mất, Để tang, âm Hán Việt Tang , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | も |
| Âm Hán Việt | Tang |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |