喝
Kanji 喝 (Hát)
喝 nghĩa là Mắng, Quát, âm Hán Việt Hát , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Hát |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
喝
喝 nghĩa là Mắng, Quát, âm Hán Việt Hát , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Hát |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |