哀
Kanji 哀 (Ai)
哀 nghĩa là Bi ai, Thương xót, Thương hại, âm Hán Việt Ai , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | アイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あわ.れ |
| Âm Hán Việt | Ai |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
哀
哀 nghĩa là Bi ai, Thương xót, Thương hại, âm Hán Việt Ai , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | アイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あわ.れ |
| Âm Hán Việt | Ai |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |