味
Kanji 味 (Vị)
味 nghĩa là Vị, Hương vị, âm Hán Việt Vị , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ミ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あじ |
| Âm Hán Việt | Vị |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
味
味 nghĩa là Vị, Hương vị, âm Hán Việt Vị , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ミ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あじ |
| Âm Hán Việt | Vị |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |